book of the prophet daniel
Định nghĩa
Danh từ: - Sách của nhà tiên tri Daniel: "book of the prophet daniel" là một danh từ riêng chỉ một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước. Cuốn sách này kể về những khải tượng ngày tận thế và những trải nghiệm của Daniel tại triều đình của vua Nebuchadnezzar.
Ví dụ sử dụng
- (Sách của nhà tiên tri Daniel chứa đựng những lời tiên tri về thời kỳ cuối cùng.)
- (Các học giả nghiên cứu sách của nhà tiên tri Daniel để hiểu văn học khải huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the book of the prophet daniel" thường được viết tắt là Daniel trong các trích dẫn Kinh Thánh.
- Daniel 7:13 describes a vision of the Son of Man. (Daniel 7:13 mô tả một khải tượng về Con Người.)
Biến thể và từ gần giống
- Daniel (danh từ): tên của nhà tiên tri, cũng là cách gọi tắt của cuốn sách.
- The story of Daniel in the lion's den is famous. (Câu chuyện về Daniel trong hang sư tử rất nổi tiếng.)
- Prophetic (tính từ): thuộc về lời tiên tri.
- The book contains prophetic visions. (Cuốn sách chứa đựng những khải tượng tiên tri.)
Từ đồng nghĩa
- Sách Daniel: cách gọi ngắn gọn, phổ biến trong tiếng Việt.
- Sách Daniel là một phần của Kinh Thánh Cựu Ước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "book of the prophet daniel".
Thành ngữ liên quan
- Daniel come to judgment: một thành ngữ cổ, chỉ một người khôn ngoan và công bằng trong phán xét (bắt nguồn từ nhân vật Daniel trong sách này).
- In the courtroom, he acted like Daniel come to judgment. (Trong phòng xử án, anh ta hành động như một Daniel đến để phán xét.)